辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hải sản" (1件)

hải sản
play
日本語 形海鮮
マイ単語
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき

swap_horiz 類語検索結果 "hải sản" (1件)

tô cơm hải sản
play
日本語 名海鮮丼
マイ単語
Tôi gọi một tô cơm hải sản.
海鮮丼を注文した。

format_quote フレーズ検索結果 "hải sản" (5件)

đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
Tôi so sánh hai sản phẩm.
二つの商品を比較する。
Tôi gọi một tô cơm hải sản.
海鮮丼を注文した。
Hai sản phẩm này tương tự nhau.
この二つの商品は類似している。
Hải sản rất tươi ngon.
海鮮は新鮮でおいしい。